Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm13"
Đường Kính Tổng409 mm (16.1")
Chiều Cao Thành Bên40 mm
Chu Vi1286 mm
395/10R13Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/10R13

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/10R13 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 13 inch. Chiều cao hông lốp 39.5mm (1.56 inch), đường kính tổng 409.2mm (16.11 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 778 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/10R13 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/10R13 và 405/10R13. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/10R13, bạn có thể lên 405/7R14 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/14R12 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/10R13 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/10R13

tire_size.no_vehicles_found