Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm36"
Đường Kính Tổng993 mm (39.1")
Chiều Cao Thành Bên40 mm
Chu Vi3121 mm
395/10R36Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/10R36

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/10R36 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 36 inch. Chiều cao hông lốp 39.5mm (1.56 inch), đường kính tổng 993.4mm (39.11 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 320 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/10R36 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/10R36 và 405/10R36. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/10R36, bạn có thể lên 405/7R37 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/14R35 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/10R36 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/10R36

tire_size.no_vehicles_found