Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm22"
Đường Kính Tổng646 mm (25.4")
Chiều Cao Thành Bên43 mm
Chu Vi2029 mm
395/11R22Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/11R22

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/11R22 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 22 inch. Chiều cao hông lốp 43.5mm (1.71 inch), đường kính tổng 645.7mm (25.42 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 493 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/11R22 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/11R22 và 405/11R22. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/11R22, bạn có thể lên 405/8R23 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/15R21 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/11R22 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/11R22

tire_size.no_vehicles_found