Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ129%
Đường Kính Mâm36"
Đường Kính Tổng1934 mm (76.1")
Chiều Cao Thành Bên510 mm
Chu Vi6074 mm
395/129R36Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/129R36

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/129R36 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 129%, cho mâm 36 inch. Chiều cao hông lốp 509.6mm (20.06 inch), đường kính tổng 1933.5mm (76.12 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 165 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/129R36 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/132R36 và 405/126R36. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/129R36, bạn có thể lên 405/123R37 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/136R35 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/129R36 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/129R36

tire_size.no_vehicles_found