Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ182%
Đường Kính Mâm19"
Đường Kính Tổng1920 mm (75.6")
Chiều Cao Thành Bên719 mm
Chu Vi6033 mm
395/182R19Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/182R19

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/182R19 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 182%, cho mâm 19 inch. Chiều cao hông lốp 718.9mm (28.30 inch), đường kính tổng 1920.4mm (75.61 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 166 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/182R19 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/187R19 và 405/178R19. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/182R19, bạn có thể lên 405/174R20 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/190R18 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/182R19 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/182R19

tire_size.no_vehicles_found