Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ18%
Đường Kính Mâm34"
Đường Kính Tổng1006 mm (39.6")
Chiều Cao Thành Bên71 mm
Chu Vi3160 mm
395/18R34Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/18R34

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/18R34 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 18%, cho mâm 34 inch. Chiều cao hông lốp 71.1mm (2.80 inch), đường kính tổng 1005.8mm (39.60 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 316 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/18R34 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/18R34 và 405/18R34. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/18R34, bạn có thể lên 405/14R35 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/22R33 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/18R34 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/18R34

tire_size.no_vehicles_found