Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ199%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1852 mm (72.9")
Chiều Cao Thành Bên786 mm
Chu Vi5817 mm
395/199R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/199R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/199R11 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 199%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 786.0mm (30.95 inch), đường kính tổng 1851.5mm (72.89 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 172 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/199R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/204R11 và 405/194R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/199R11, bạn có thể lên 405/191R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/207R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/199R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/199R11

tire_size.no_vehicles_found