Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ210%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1938 mm (76.3")
Chiều Cao Thành Bên830 mm
Chu Vi6090 mm
395/210R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/210R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/210R11 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 210%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 829.5mm (32.66 inch), đường kính tổng 1938.4mm (76.31 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 164 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/210R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/215R11 và 405/205R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/210R11, bạn có thể lên 405/202R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/219R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/210R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/210R11

tire_size.no_vehicles_found