Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ211%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1921 mm (75.6")
Chiều Cao Thành Bên833 mm
Chu Vi6035 mm
395/211R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/211R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/211R10 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 211%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 833.5mm (32.81 inch), đường kính tổng 1920.9mm (75.63 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 166 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/211R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/216R10 và 405/206R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/211R10, bạn có thể lên 405/203R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/220R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/211R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/211R10

tire_size.no_vehicles_found