Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ22%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng453 mm (17.8")
Chiều Cao Thành Bên87 mm
Chu Vi1424 mm
395/22R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/22R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/22R11 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 22%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 86.9mm (3.42 inch), đường kính tổng 453.2mm (17.84 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 702 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/22R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/23R11 và 405/21R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/22R11, bạn có thể lên 405/18R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/26R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/22R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/22R11

tire_size.no_vehicles_found