Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ25%
Đường Kính Mâm26"
Đường Kính Tổng858 mm (33.8")
Chiều Cao Thành Bên99 mm
Chu Vi2695 mm
395/25R26Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/25R26

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/25R26 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 25%, cho mâm 26 inch. Chiều cao hông lốp 98.8mm (3.89 inch), đường kính tổng 857.9mm (33.78 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 371 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/25R26 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/26R26 và 405/24R26. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/25R26, bạn có thể lên 405/21R27 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/29R25 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/25R26 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/25R26

tire_size.no_vehicles_found