Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ26%
Đường Kính Mâm19"
Đường Kính Tổng688 mm (27.1")
Chiều Cao Thành Bên103 mm
Chu Vi2161 mm
395/26R19Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/26R19

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/26R19 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 26%, cho mâm 19 inch. Chiều cao hông lốp 102.7mm (4.04 inch), đường kính tổng 688.0mm (27.09 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 463 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/26R19 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/27R19 và 405/25R19. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/26R19, bạn có thể lên 405/22R20 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/30R18 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/26R19 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/26R19

tire_size.no_vehicles_found