Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ30%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng491 mm (19.3")
Chiều Cao Thành Bên119 mm
Chu Vi1543 mm
395/30R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/30R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/30R10 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 30%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 118.5mm (4.67 inch), đường kính tổng 491.0mm (19.33 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 648 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/30R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/31R10 và 405/29R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/30R10, bạn có thể lên 405/26R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/34R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/30R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/30R10

tire_size.no_vehicles_found