Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ50%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng649 mm (25.6")
Chiều Cao Thành Bên198 mm
Chu Vi2039 mm
395/50R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/50R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/50R10 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 50%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 197.5mm (7.78 inch), đường kính tổng 649.0mm (25.55 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 490 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/50R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/51R10 và 405/49R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/50R10, bạn có thể lên 405/46R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/55R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/50R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/50R10

tire_size.no_vehicles_found