Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ66%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng801 mm (31.5")
Chiều Cao Thành Bên261 mm
Chu Vi2516 mm
395/66R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/66R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/66R11 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 66%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 260.7mm (10.26 inch), đường kính tổng 800.8mm (31.53 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 397 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/66R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/68R11 và 405/64R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/66R11, bạn có thể lên 405/61R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/71R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/66R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/66R11

tire_size.no_vehicles_found