Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ73%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng831 mm (32.7")
Chiều Cao Thành Bên288 mm
Chu Vi2610 mm
395/73R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/73R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/73R10 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 73%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 288.4mm (11.35 inch), đường kính tổng 830.7mm (32.70 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 383 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/73R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/75R10 và 405/71R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/73R10, bạn có thể lên 405/68R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/78R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/73R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/73R10

tire_size.no_vehicles_found