Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ94%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1022 mm (40.2")
Chiều Cao Thành Bên371 mm
Chu Vi3211 mm
395/94R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/94R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/94R11 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 94%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 371.3mm (14.62 inch), đường kính tổng 1022.0mm (40.24 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 311 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/94R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/96R11 và 405/92R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/94R11, bạn có thể lên 405/89R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/100R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/94R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/94R11

tire_size.no_vehicles_found