Chiều Rộng Mặt Cắt405 mm (15.9")
Tỷ Lệ76%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng870 mm (34.2")
Chiều Cao Thành Bên308 mm
Chu Vi2732 mm
405/76R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 405/76R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 405/76R10 có bề rộng gai 405mm và tỷ lệ bề dày 76%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 307.8mm (12.12 inch), đường kính tổng 869.6mm (34.24 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 366 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 405/76R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 395/78R10 và 415/74R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 405/76R10, bạn có thể lên 415/71R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 395/81R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 405/76R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 405/76R10

tire_size.no_vehicles_found