Chiều Rộng Mặt Cắt415 mm (16.3")
Tỷ Lệ200%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1914 mm (75.3")
Chiều Cao Thành Bên830 mm
Chu Vi6013 mm
415/200R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 415/200R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 415/200R10 có bề rộng gai 415mm và tỷ lệ bề dày 200%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 830.0mm (32.68 inch), đường kính tổng 1914.0mm (75.35 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 166 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 415/200R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 405/205R10 và 425/195R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 415/200R10, bạn có thể lên 425/192R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 405/208R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 415/200R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 415/200R10

tire_size.no_vehicles_found