Chiều Rộng Mặt Cắt435 mm (17.1")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm25"
Đường Kính Tổng722 mm (28.4")
Chiều Cao Thành Bên44 mm
Chu Vi2268 mm
435/10R25Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 435/10R25

Hình học cỡ lốp

Lốp 435/10R25 có bề rộng gai 435mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 25 inch. Chiều cao hông lốp 43.5mm (1.71 inch), đường kính tổng 722.0mm (28.43 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 441 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 435/10R25 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 425/10R25 và 445/10R25. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 435/10R25, bạn có thể lên 445/7R26 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 425/13R24 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 435/10R25 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 435/10R25

tire_size.no_vehicles_found