Chiều Rộng Mặt Cắt435 mm (17.1")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm30"
Đường Kính Tổng849 mm (33.4")
Chiều Cao Thành Bên44 mm
Chu Vi2667 mm
435/10R30Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 435/10R30

Hình học cỡ lốp

Lốp 435/10R30 có bề rộng gai 435mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 30 inch. Chiều cao hông lốp 43.5mm (1.71 inch), đường kính tổng 849.0mm (33.43 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 375 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 435/10R30 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 425/10R30 và 445/10R30. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 435/10R30, bạn có thể lên 445/7R31 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 425/13R29 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 435/10R30 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 435/10R30

tire_size.no_vehicles_found