Chiều Rộng Mặt Cắt435 mm (17.1")
Tỷ Lệ74%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng898 mm (35.4")
Chiều Cao Thành Bên322 mm
Chu Vi2821 mm
435/74R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 435/74R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 435/74R10 có bề rộng gai 435mm và tỷ lệ bề dày 74%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 321.9mm (12.67 inch), đường kính tổng 897.8mm (35.35 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 355 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 435/74R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 425/76R10 và 445/72R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 435/74R10, bạn có thể lên 445/69R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 425/79R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 435/74R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 435/74R10

tire_size.no_vehicles_found