Chiều Rộng Mặt Cắt435 mm (17.1")
Tỷ Lệ74%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng923 mm (36.4")
Chiều Cao Thành Bên322 mm
Chu Vi2900 mm
435/74R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 435/74R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 435/74R11 có bề rộng gai 435mm và tỷ lệ bề dày 74%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 321.9mm (12.67 inch), đường kính tổng 923.2mm (36.35 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 345 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 435/74R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 425/76R11 và 445/72R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 435/74R11, bạn có thể lên 445/69R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 425/79R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 435/74R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 435/74R11

tire_size.no_vehicles_found