Chiều Rộng Mặt Cắt435 mm (17.1")
Tỷ Lệ76%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng915 mm (36.0")
Chiều Cao Thành Bên331 mm
Chu Vi2875 mm
435/76R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 435/76R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 435/76R10 có bề rộng gai 435mm và tỷ lệ bề dày 76%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 330.6mm (13.02 inch), đường kính tổng 915.2mm (36.03 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 348 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 435/76R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 425/78R10 và 445/74R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 435/76R10, bạn có thể lên 445/71R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 425/81R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 435/76R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 435/76R10

tire_size.no_vehicles_found