Chiều Rộng Mặt Cắt445 mm (17.5")
Tỷ Lệ66%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng841 mm (33.1")
Chiều Cao Thành Bên294 mm
Chu Vi2643 mm
445/66R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 445/66R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 445/66R10 có bề rộng gai 445mm và tỷ lệ bề dày 66%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 293.7mm (11.56 inch), đường kính tổng 841.4mm (33.13 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 378 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 445/66R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 435/68R10 và 455/65R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 445/66R10, bạn có thể lên 455/62R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 435/70R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 445/66R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 445/66R10

tire_size.no_vehicles_found