Chiều Rộng Mặt Cắt465 mm (18.3")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm36"
Đường Kính Tổng1007 mm (39.7")
Chiều Cao Thành Bên47 mm
Chu Vi3165 mm
465/10R36Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 465/10R36

Hình học cỡ lốp

Lốp 465/10R36 có bề rộng gai 465mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 36 inch. Chiều cao hông lốp 46.5mm (1.83 inch), đường kính tổng 1007.4mm (39.66 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 316 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 465/10R36 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 455/10R36 và 475/10R36. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 465/10R36, bạn có thể lên 475/7R37 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 455/13R35 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 465/10R36 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 465/10R36

tire_size.no_vehicles_found