Chiều Rộng Mặt Cắt465 mm (18.3")
Tỷ Lệ12%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng950 mm (37.4")
Chiều Cao Thành Bên56 mm
Chu Vi2984 mm
465/12R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 465/12R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 465/12R33 có bề rộng gai 465mm và tỷ lệ bề dày 12%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 55.8mm (2.20 inch), đường kính tổng 949.8mm (37.39 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 335 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 465/12R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 455/12R33 và 475/12R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 465/12R33, bạn có thể lên 475/9R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 455/15R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 465/12R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 465/12R33

tire_size.no_vehicles_found