Chiều Rộng Mặt Cắt465 mm (18.3")
Tỷ Lệ41%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng661 mm (26.0")
Chiều Cao Thành Bên191 mm
Chu Vi2076 mm
465/41R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 465/41R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 465/41R11 có bề rộng gai 465mm và tỷ lệ bề dày 41%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 190.7mm (7.51 inch), đường kính tổng 660.7mm (26.01 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 482 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 465/41R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 455/42R11 và 475/40R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 465/41R11, bạn có thể lên 475/37R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 455/45R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 465/41R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 465/41R11

tire_size.no_vehicles_found