Chiều Rộng Mặt Cắt465 mm (18.3")
Tỷ Lệ82%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1017 mm (40.0")
Chiều Cao Thành Bên381 mm
Chu Vi3194 mm
465/82R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 465/82R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 465/82R10 có bề rộng gai 465mm và tỷ lệ bề dày 82%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 381.3mm (15.01 inch), đường kính tổng 1016.6mm (40.02 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 313 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 465/82R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 455/84R10 và 475/80R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 465/82R10, bạn có thể lên 475/78R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 455/87R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 465/82R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 465/82R10

tire_size.no_vehicles_found