Chiều Rộng Mặt Cắt485 mm (19.1")
Tỷ Lệ19%
Đường Kính Mâm36"
Đường Kính Tổng1099 mm (43.3")
Chiều Cao Thành Bên92 mm
Chu Vi3452 mm
485/19R36Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 485/19R36

Hình học cỡ lốp

Lốp 485/19R36 có bề rộng gai 485mm và tỷ lệ bề dày 19%, cho mâm 36 inch. Chiều cao hông lốp 92.2mm (3.63 inch), đường kính tổng 1098.7mm (43.26 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 290 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 485/19R36 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 475/19R36 và 495/19R36. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 485/19R36, bạn có thể lên 495/16R37 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 475/22R35 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 485/19R36 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 485/19R36

tire_size.no_vehicles_found