Chiều Rộng Mặt Cắt485 mm (19.1")
Tỷ Lệ20%
Đường Kính Mâm31"
Đường Kính Tổng981 mm (38.6")
Chiều Cao Thành Bên97 mm
Chu Vi3083 mm
485/20R31Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 485/20R31

Hình học cỡ lốp

Lốp 485/20R31 có bề rộng gai 485mm và tỷ lệ bề dày 20%, cho mâm 31 inch. Chiều cao hông lốp 97.0mm (3.82 inch), đường kính tổng 981.4mm (38.64 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 324 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 485/20R31 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 475/20R31 và 495/20R31. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 485/20R31, bạn có thể lên 495/17R32 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 475/23R30 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 485/20R31 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 485/20R31

tire_size.no_vehicles_found