Chiều Rộng Mặt Cắt485 mm (19.1")
Tỷ Lệ22%
Đường Kính Mâm31"
Đường Kính Tổng1001 mm (39.4")
Chiều Cao Thành Bên107 mm
Chu Vi3144 mm
485/22R31Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 485/22R31

Hình học cỡ lốp

Lốp 485/22R31 có bề rộng gai 485mm và tỷ lệ bề dày 22%, cho mâm 31 inch. Chiều cao hông lốp 106.7mm (4.20 inch), đường kính tổng 1000.8mm (39.40 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 318 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 485/22R31 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 475/22R31 và 495/22R31. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 485/22R31, bạn có thể lên 495/19R32 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 475/25R30 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 485/22R31 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 485/22R31

tire_size.no_vehicles_found