Chiều Rộng Mặt Cắt485 mm (19.1")
Tỷ Lệ44%
Đường Kính Mâm20"
Đường Kính Tổng935 mm (36.8")
Chiều Cao Thành Bên213 mm
Chu Vi2937 mm
485/44R20Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 485/44R20

Hình học cỡ lốp

Lốp 485/44R20 có bề rộng gai 485mm và tỷ lệ bề dày 44%, cho mâm 20 inch. Chiều cao hông lốp 213.4mm (8.40 inch), đường kính tổng 934.8mm (36.80 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 341 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 485/44R20 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 475/45R20 và 495/43R20. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 485/44R20, bạn có thể lên 495/41R21 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 475/48R19 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 485/44R20 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 485/44R20

tire_size.no_vehicles_found