Chiều Rộng Mặt Cắt485 mm (19.1")
Tỷ Lệ76%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng991 mm (39.0")
Chiều Cao Thành Bên369 mm
Chu Vi3114 mm
485/76R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 485/76R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 485/76R10 có bề rộng gai 485mm và tỷ lệ bề dày 76%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 368.6mm (14.51 inch), đường kính tổng 991.2mm (39.02 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 321 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 485/76R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 475/78R10 và 495/74R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 485/76R10, bạn có thể lên 495/72R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 475/80R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 485/76R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 485/76R10

tire_size.no_vehicles_found