Chiều Rộng Mặt Cắt485 mm (19.1")
Tỷ Lệ78%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1011 mm (39.8")
Chiều Cao Thành Bên378 mm
Chu Vi3175 mm
485/78R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 485/78R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 485/78R10 có bề rộng gai 485mm và tỷ lệ bề dày 78%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 378.3mm (14.89 inch), đường kính tổng 1010.6mm (39.79 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 315 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 485/78R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 475/80R10 và 495/76R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 485/78R10, bạn có thể lên 495/74R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 475/82R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 485/78R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 485/78R10

tire_size.no_vehicles_found