Chiều Rộng Mặt Cắt485 mm (19.1")
Tỷ Lệ84%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1069 mm (42.1")
Chiều Cao Thành Bên407 mm
Chu Vi3358 mm
485/84R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 485/84R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 485/84R10 có bề rộng gai 485mm và tỷ lệ bề dày 84%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 407.4mm (16.04 inch), đường kính tổng 1068.8mm (42.08 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 298 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 485/84R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 475/86R10 và 495/82R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 485/84R10, bạn có thể lên 495/80R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 475/88R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 485/84R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 485/84R10

tire_size.no_vehicles_found