Chiều Rộng Mặt Cắt495 mm (19.5")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm25"
Đường Kính Tổng744 mm (29.3")
Chiều Cao Thành Bên54 mm
Chu Vi2337 mm
495/11R25Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 495/11R25

Hình học cỡ lốp

Lốp 495/11R25 có bề rộng gai 495mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 25 inch. Chiều cao hông lốp 54.5mm (2.14 inch), đường kính tổng 743.9mm (29.29 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 428 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 495/11R25 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 485/11R25 và 505/11R25. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 495/11R25, bạn có thể lên 505/8R26 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 485/14R24 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 495/11R25 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 495/11R25

tire_size.no_vehicles_found