Chiều Rộng Mặt Cắt495 mm (19.5")
Tỷ Lệ12%
Đường Kính Mâm31"
Đường Kính Tổng906 mm (35.7")
Chiều Cao Thành Bên59 mm
Chu Vi2847 mm
495/12R31Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 495/12R31

Hình học cỡ lốp

Lốp 495/12R31 có bề rộng gai 495mm và tỷ lệ bề dày 12%, cho mâm 31 inch. Chiều cao hông lốp 59.4mm (2.34 inch), đường kính tổng 906.2mm (35.68 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 351 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 495/12R31 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 485/12R31 và 505/12R31. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 495/12R31, bạn có thể lên 505/9R32 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 485/15R30 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 495/12R31 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 495/12R31

tire_size.no_vehicles_found