Chiều Rộng Mặt Cắt495 mm (19.5")
Tỷ Lệ34%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng616 mm (24.3")
Chiều Cao Thành Bên168 mm
Chu Vi1935 mm
495/34R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 495/34R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 495/34R11 có bề rộng gai 495mm và tỷ lệ bề dày 34%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 168.3mm (6.63 inch), đường kính tổng 616.0mm (24.25 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 517 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 495/34R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 485/35R11 và 505/33R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 495/34R11, bạn có thể lên 505/31R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 485/37R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 495/34R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 495/34R11

tire_size.no_vehicles_found