Chiều Rộng Mặt Cắt495 mm (19.5")
Tỷ Lệ46%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng735 mm (28.9")
Chiều Cao Thành Bên228 mm
Chu Vi2308 mm
495/46R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 495/46R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 495/46R11 có bề rộng gai 495mm và tỷ lệ bề dày 46%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 227.7mm (8.96 inch), đường kính tổng 734.8mm (28.93 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 433 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 495/46R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 485/47R11 và 505/45R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 495/46R11, bạn có thể lên 505/43R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 485/50R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 495/46R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 495/46R11

tire_size.no_vehicles_found