Chiều Rộng Mặt Cắt495 mm (19.5")
Tỷ Lệ69%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng937 mm (36.9")
Chiều Cao Thành Bên342 mm
Chu Vi2944 mm
495/69R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 495/69R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 495/69R10 có bề rộng gai 495mm và tỷ lệ bề dày 69%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 341.6mm (13.45 inch), đường kính tổng 937.1mm (36.89 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 340 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 495/69R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 485/70R10 và 505/68R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 495/69R10, bạn có thể lên 505/65R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 485/73R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 495/69R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 495/69R10

tire_size.no_vehicles_found