Chiều Rộng Mặt Cắt495 mm (19.5")
Tỷ Lệ86%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1105 mm (43.5")
Chiều Cao Thành Bên426 mm
Chu Vi3473 mm
495/86R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 495/86R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 495/86R10 có bề rộng gai 495mm và tỷ lệ bề dày 86%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 425.7mm (16.76 inch), đường kính tổng 1105.4mm (43.52 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 288 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 495/86R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 485/88R10 và 505/84R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 495/86R10, bạn có thể lên 505/82R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 485/90R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 495/86R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 495/86R10

tire_size.no_vehicles_found