Chiều Rộng Mặt Cắt505 mm (19.9")
Tỷ Lệ41%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng668 mm (26.3")
Chiều Cao Thành Bên207 mm
Chu Vi2099 mm
505/41R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 505/41R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 505/41R10 có bề rộng gai 505mm và tỷ lệ bề dày 41%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 207.1mm (8.15 inch), đường kính tổng 668.1mm (26.30 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 476 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 505/41R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 495/42R10 và 515/40R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 505/41R10, bạn có thể lên 515/38R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 495/44R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 505/41R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 505/41R10

tire_size.no_vehicles_found