Chiều Rộng Mặt Cắt515 mm (20.3")
Tỷ Lệ46%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng728 mm (28.6")
Chiều Cao Thành Bên237 mm
Chu Vi2286 mm
515/46R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 515/46R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 515/46R10 có bề rộng gai 515mm và tỷ lệ bề dày 46%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 236.9mm (9.33 inch), đường kính tổng 727.8mm (28.65 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 437 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 515/46R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 505/47R10 và 525/45R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 515/46R10, bạn có thể lên 525/43R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 505/49R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 515/46R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 515/46R10

tire_size.no_vehicles_found