Chiều Rộng Mặt Cắt515 mm (20.3")
Tỷ Lệ73%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1006 mm (39.6")
Chiều Cao Thành Bên376 mm
Chu Vi3160 mm
515/73R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 515/73R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 515/73R10 có bề rộng gai 515mm và tỷ lệ bề dày 73%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 375.9mm (14.80 inch), đường kính tổng 1005.9mm (39.60 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 316 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 515/73R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 505/74R10 và 525/72R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 515/73R10, bạn có thể lên 525/69R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 505/77R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 515/73R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 515/73R10

tire_size.no_vehicles_found