Chiều Rộng Mặt Cắt545 mm (21.5")
Tỷ Lệ78%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1104 mm (43.5")
Chiều Cao Thành Bên425 mm
Chu Vi3469 mm
545/78R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 545/78R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 545/78R10 có bề rộng gai 545mm và tỷ lệ bề dày 78%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 425.1mm (16.74 inch), đường kính tổng 1104.2mm (43.47 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 288 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 545/78R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 535/79R10 và 555/77R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 545/78R10, bạn có thể lên 555/74R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 535/82R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 545/78R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 545/78R10

tire_size.no_vehicles_found