Chiều Rộng Mặt Cắt565 mm (22.2")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm36"
Đường Kính Tổng1027 mm (40.5")
Chiều Cao Thành Bên57 mm
Chu Vi3228 mm
565/10R36Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 565/10R36

Hình học cỡ lốp

Lốp 565/10R36 có bề rộng gai 565mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 36 inch. Chiều cao hông lốp 56.5mm (2.22 inch), đường kính tổng 1027.4mm (40.45 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 310 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 565/10R36 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 555/10R36 và 575/10R36. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 565/10R36, bạn có thể lên 575/8R37 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 555/12R35 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 565/10R36 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 565/10R36

tire_size.no_vehicles_found