Chiều Rộng Mặt Cắt565 mm (22.2")
Tỷ Lệ25%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng537 mm (21.1")
Chiều Cao Thành Bên141 mm
Chu Vi1685 mm
565/25R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 565/25R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 565/25R10 có bề rộng gai 565mm và tỷ lệ bề dày 25%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 141.3mm (5.56 inch), đường kính tổng 536.5mm (21.12 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 593 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 565/25R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 555/25R10 và 575/25R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 565/25R10, bạn có thể lên 575/22R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 555/28R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 565/25R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 565/25R10

tire_size.no_vehicles_found