Chiều Rộng Mặt Cắt585 mm (23.0")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng955 mm (37.6")
Chiều Cao Thành Bên59 mm
Chu Vi3001 mm
585/10R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 585/10R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 585/10R33 có bề rộng gai 585mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 58.5mm (2.30 inch), đường kính tổng 955.2mm (37.61 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 333 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 585/10R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 575/10R33 và 595/10R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 585/10R33, bạn có thể lên 595/8R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 575/12R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 585/10R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 585/10R33

tire_size.no_vehicles_found