Chiều Rộng Mặt Cắt585 mm (23.0")
Tỷ Lệ16%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng1025 mm (40.4")
Chiều Cao Thành Bên94 mm
Chu Vi3221 mm
585/16R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 585/16R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 585/16R33 có bề rộng gai 585mm và tỷ lệ bề dày 16%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 93.6mm (3.69 inch), đường kính tổng 1025.4mm (40.37 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 310 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 585/16R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 575/16R33 và 595/16R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 585/16R33, bạn có thể lên 595/14R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 575/18R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 585/16R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 585/16R33

tire_size.no_vehicles_found